vầy vò
Định nghĩa
- Động từ:
- Sờ mó, xoa nắn, làm nhăn nhúm: "vầy vò" chỉ hành động dùng tay sờ soạng, bóp nắn, hoặc làm cho một vật gì đó bị nhàu nát, không còn nguyên vẹn.
- Quấy rối, làm phiền: "vầy vò" cũng được dùng để chỉ hành động làm phiền, gây khó chịu cho người khác một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Sờ mó, xoa nắn, làm nhăn nhúm:
- Đứa bé cứ vầy vò tờ giấy cho đến khi nó rách nát. (Đứa bé liên tục sờ mó và làm nhăn tờ giấy cho đến khi hỏng.)
- Cô ấy vầy vò chiếc khăn tay trong lúc suy nghĩ. (Cô ấy xoa nắn chiếc khăn tay khi đang trầm tư.)
Quấy rối, làm phiền:
- Đừng vầy vò tôi nữa, tôi đang bận. (Đừng quấy rầy tôi nữa, tôi đang có việc.)
- Anh ta cứ vầy vò cô ấy bằng những câu hỏi vô duyên. (Anh ta dai dẳng làm phiền cô ấy bằng những câu hỏi không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vầy vò tình cảm": hành động làm tổn thương hoặc xáo trộn cảm xúc của người khác một cách cố ý hoặc vô ý.
- Anh ấy đã vầy vò tình cảm của cô ấy bằng những lời hứa hão. (Anh ấy đã làm tổn thương tình cảm của cô ấy bằng những lời hứa không thật.)
- "vầy vò quần áo": hành động làm nhàu, xoắn vặn quần áo.
- Cô ấy vầy vò chiếc áo sơ mi khi giặt tay. (Cô ấy xoa nắn mạnh tay chiếc áo sơ mi khi giặt bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Vò (động từ): bóp, nắn, làm nhàu nát — một phần của từ "vầy vò".
- Đừng vò tờ giấy như vậy. (Đừng bóp nát tờ giấy như thế.)
- Vầy (động từ): sờ mó, làm bẩn — một phần của từ "vầy vò".
- Tay bẩn đừng vầy vào áo. (Tay bẩn đừng sờ vào áo.)
- Quấy rầy (động từ): làm phiền, gây khó chịu — gần nghĩa với "vầy vò" trong ngữ cảnh quấy rối.
- Đừng quấy rầy người khác khi họ đang làm việc. (Đừng làm phiền người khác khi họ đang làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Sờ soạng: dùng tay chạm vào một cách không có mục đích rõ ràng.
- Nhào nặn: dùng tay bóp, nắn để tạo hình hoặc làm mềm.
- Quấy phá: làm phiền, gây rối — đồng nghĩa với "vầy vò" khi mang nghĩa quấy rối.
Thành ngữ liên quan
- Vầy vò như vò võ: hành động sờ mó, xoa nắn liên tục và vô ích, thường gây hư hỏng.
- Anh ta vầy vò tờ giấy như vò võ, cuối cùng làm rách nát. (Anh ta sờ mó tờ giấy một cách vụng về, cuối cùng làm hỏng nó.)